co vòi

co vòi

Một kẻ hống hách bỗng co vòi khi đối phương tỏ ra cứng rắn.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (tính từ): Trạng thái mất hết vẻ hống hách, kiêu căng, trở nên nhút nhát, sợ sệt rút lui sau khi gặp phải sự phản kháng, thất bại hoặc đối mặt với nguy hiểm. Thường dùng với sắc thái mỉa mai, châm biếm.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mặt co vòi": Chỉ vẻ mặt nhăn nhó, thất vọng, mất hết khí thế sau một sự việc không như ý.
    • Nghe tin thua cuộc, anh ta làm mặt co vòi.
  • Diễn đạt hành động: Có thể dùng kết hợp với các động từ như "lại", "vào", "mất" để nhấn mạnh sự thu mình, rút lui.
    • Thấy không ổn, vội co vòi lại chạy mất.
    • Kẻ gian bị phát hiện đã co vòi mất tiêu.
Biến thể từ gần giống
  • Chùn bước (động từ): Tạm dừng hoặc do dự, thiếu quyết tâm khi gặp khó khăn. (Ít mang sắc thái mỉa mai hơn "co vòi").
  • Rút cổ lại (thành ngữ): Thu mình, không dám lên tiếng hoặc hành động sợ hãi. (Cách nói thân mật, bình dân).
  • hơi (từ lóng, khẩu ngữ): Mất hết phong độ, khí thế ban đầu. (Nghĩa tương tự nhưng ngữ cảnh có thể rộng hơn, không nhất thiết phải do sợ hãi).
Từ đồng nghĩa
  • Khiếp nhược: Sợ hãi trở nên yếu đuối, nhút nhát.
  • Nhụt chí: Mất hết ý chí, tinh thần ban đầu.
  • Hết hồn (khẩu ngữ): Sợ đến mức mất bình tĩnh. (Thường chỉ phản ứng tức thời).
Từ trái nghĩa
  • Hống hách: thái độ ngạo mạn, hách dịch.
  • Ngang ngược: Cố chấp, không chịu tuân theo lẽ phải.
  • Hiên ngang: Tư thế đường hoàng, không sợ hãi trước khó khăn.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Co vòi" một thành ngữ mang tính hình tượng cao sắc thái mỉa mai, chê bai rõ rệt. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để miêu tả một sự rút lui tính toán, khôn ngoan.
  • Nguồn gốc hình ảnh: Thành ngữ này lấy hình ảnh con voi (hoặc một số loài thú vòi) khi sợ hãi hoặc bị đe dọa thì co cái vòibộ phận thường vươn ra để thể hiện sức mạnhlại vào người, biểu thị sự thu mình, nhút nhát.

Từ chứa "co vòi"